Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "độ ẩm" (1)

độ ẩm
phát
Tiếng Anh Danh từhumidity
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "độ ẩm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "độ ẩm" (1)

sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
Increase the humidity in the room with a humidifier