Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "độ ẩm" (1)
độ ẩm

Tiếng Anh
Danh từhumidity
Từ liên quan "độ ẩm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "độ ẩm" (1)
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
Increase the humidity in the room with a humidifier
